toàn thị

  1. tout.
    • Họ toàn thịngười họ hàng
      ils sont tous des parents.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toàn thị"

toàn thị
Toàn thị những bông hoa hướng dương rực rỡ trong vườn.